THÀNH VIÊN ĐĂNG NHẬP

Tên truy cập
Mật khẩu
Quên mật khẩu?
MENU SẢN PHẨM
MENU BÀI VIẾT / TIN
SẢN PHẨM HOT
BÀI VIẾT HAY
ĐỐI TÁC
TỶ GIÁ
MUABÁN
AUD15386.4116131.86
CAD17223.7418058.21
CHF23161.6224283.77
DKK03531.88
EUR24960.9826533.06
GBP29534.1430656.9
HKD2906.043028.6
INR0340.14
JPY202.02214.74
KRW18.0121.12
KWD079758.97
MYR05808.39
NOK02658.47
RUB0418.79
SAR06457
SEK02503.05
SGD16755.2917427.08
THB666.2786.99
USD2307523245
TRUY CẬP
34

BỘ DỤNG CỤ VI PHẪU TAI

28/03/2018 17:20

STT

TÊN THIẾT BỊ

MÃ SỐ

SL

01

Ống soi quang học HOPKINS, góc soi 30°, đường kính 2.7mm, dài 11cm, hấp khử trùng được

1230BA

1

02

Kẹp WULLSTEIN, có khía, dài 15 cm

214000

1

03

Dụng cụ banh WEITLANER, 2 x 3 vấu kẹp, dài 11 cm

214811

2

04

Cán dao phẫu thuật, cỡ số 3, dài 12.5 cm, sử dụng với lưỡi dao 208010-15, 208210-15

208000

1

05

Kẹp phẫu tích tai HARTMANN, cực kỳ tinh xảo, có khía, 1 x 4.5 mm,chiều dài làm việc 8 cm

221100

1

06

Kẹp phẫu tích tai WULLSTEIN, cực kỳ tinh xảo, hàm dạng chén ô-van, 0.9mm, chiều dài làm việc 8 cm

221409

1

07

Kéo phẫu tích tai BELLUCCI, mẫu tinh xảo tiêu chuẩn, lưỡi dài 8mm, chiều dài làm việc 8 cm

222600

1

08

Kềm bấm xương HOUSE-DIETER, cắt ngược lên trên, chiều dài làm việc 8 cm

222800

1

09

Tay cầm ống hút, có lỗ cắt, có đầu nối LUER, dài 10 cm, sử dụng với ống hút 204005 - 204025, 204305 - 204330

204001

1

10

Móc tai, đầu không phải dạng tròn, cỡ 1, dài 15.5 cm

152301

1

11

Dao nạo nhỏ HOUSE, hình muỗng, cỡ 1 x 1.6mm và 1.3 x 2mm, dài 15cm

224002

1

12

Dao PLESTER, lưỡi tròn, theo chiều dọc, kích thước chuẩn 3.5 x 2.5 mm, dài 16 cm

223100

1

13

Dao tròn gập góc 45°, đường kính 2 mm, dài 16 cm

226820

1

14

Dao hình lưỡi liềm PLESTER, hai lưỡi, mẫu tiêu chuẩn, hơi cong, dài 16cm

223300

1

15

Kim WULLSTEIN, đầu cong vừa, dài 16.5 cm

224302

1

16

Ống hút nước thông hơi, chiều dài làm việc 10 cm

230000

1

17

Mũi mài kim cương, dài 70mm, cỡ 008, đường kính 0.8mm

262008

1

18

Mũi mài kim cương, dài 70mm, cỡ 018, đường kính 1.8mm

262018

1

19

Mũi mài kim cương, dài 70mm, cỡ 027, đường kính 2.7mm

262027

1

20

Mũi mài tốc độ cao, dài 70mm, cỡ 040, đường kính 4.0mm

261040

1

21

Mũi mài tốc độ cao, dài 70mm, cỡ 008, đường kính 0.8mm

261008

1

22

Mũi mài tốc độ cao, dài 70mm, cỡ 010, đường kính 1.0mm

261010

1

23

Mũi mài tốc độ cao, dài 70mm, cỡ 014, đường kính 1.4mm

261014

1

24

Mũi mài tốc độ cao, dài 70mm, cỡ 018, đường kính 1.8mm

261018

1

25

Mũi mài tốc độ cao, dài 70mm, cỡ 023, đường kính 2.3mm

261023

1

26

Mũi mài tốc độ cao, dài 70mm, cỡ 031, đường kính 3.1mm

261031

1