THÀNH VIÊN ĐĂNG NHẬP

Tên truy cập
Mật khẩu
Quên mật khẩu?
MENU SẢN PHẨM
MENU BÀI VIẾT / TIN
SẢN PHẨM HOT
BÀI VIẾT HAY
ĐỐI TÁC
TỶ GIÁ
MUABÁN
AUD15386.4116131.86
CAD17223.7418058.21
CHF23161.6224283.77
DKK03531.88
EUR24960.9826533.06
GBP29534.1430656.9
HKD2906.043028.6
INR0340.14
JPY202.02214.74
KRW18.0121.12
KWD079758.97
MYR05808.39
NOK02658.47
RUB0418.79
SAR06457
SEK02503.05
SGD16755.2917427.08
THB666.2786.99
USD2307523245
TRUY CẬP
40

BỘ DỤNG CỤ VÁCH NGĂN

28/03/2018 17:15

STT

TÊN THIẾT BỊ

MÃ SỐ

SL

1

Kềm mũi xoang hình mỏ vịt HARTMANN, dùng cho người lớn, dài 13 cm

400500

1

2

Kềm mũi xoang hình mỏ vịt COTTLE,  lưỡi dài 55 mm, dài 13 cm

403655

1

3

Kềm banh mũi hình mỏ vịt KILLIAN-STRUYCKEN, mẫu tiêu chuẩn, chiều dài mũi 55 mm, dài 13.5 cm

403555

1

4

Kềm banh mũi hình mỏ vịt KILLIAN-STRUYCKEN, mẫu tiêu chuẩn, chiều dài mũi 75 mm, dài 13.5 cm

403575

1

5

Kềm banh mũi hình mỏ vịt KILLIAN-STRUYCKEN, mẫu tiêu chuẩn, lưỡi dài 90 mm, dài 13.5 cm

403590

1

6

Kéo COTTLE, lưỡi cong, dài 10.5 cm.

513410

1

7

Kéo, loại tinh xảo, lưỡi cong, dài 10 cm

511210

1

8

Kéo JOSEPH, lưỡi cong, dài 14 cm

511414

1

9

Kéo WALTER, đầu gập góc, dài 10 cm

513200

1

10

Kềm mũi xoang BLAKESLEY, thẳng, cỡ 1, chiều dài làm việc 11 cm

456001

1

11

Kềm mũi xoang BLAKESLEY, thẳng, cỡ, chiều dài làm việc 11 cm

456003

1

12

Kềm mũi xoang TAKAHASHI, thẳng, chiều dài làm việc 9.5 cm

455500

1

13

Kéo mũi xoang HEYMANN, cỡ trung bình, (mẫu tiêu chuẩn), chiều dài làm việc 9.5 cm

449002

1

14

Kềm mũi xoang BLAKESLEY-WILDE, hàm quay lên 45°, cỡ 2, chiều dài làm việc 11 cm

456502

1

15

Kẹp mũi xoang LUBET-BARBON, có khía, chiều dài làm việc 10.5 cm

430300

1

16

Ống hút FERGUSON, có đầu nối LUER,  cỡ 9 Fr., chiều dài làm việc 11 cm

204809

1

17

Kẹp đốt lưỡng cực, bọc cách điện, gập góc, mũi nhọn, dài 16 cm

843116

1

18

Dây nối cao tần lưỡng cực, dài 300 cm

847000E

1

19

Cây đè  lưỡi BRUENINGS, dài 19 cm

740000

1

20

Kẹp trụ giữa COTTLE, dài 11 cm

534500

1

21

Kẹp gắp mô ADSON-BROWN, mảnh dẻ, có răng mịn giữ mô, dài 12 cm

533212

1

22

Nhíp gắp mô, răng mịn 7 x 8, dài 11 cm

530811

1

23

Nhíp gắp mô, tinh xảo, 10 cm

530710

1

24

Nhíp gắp mô, tinh xảo, thẳng, kiểu răng 1 x 2, dài 10 cm

530910

1

25

Nhíp mũi xoang JANSEN, hình lưỡi lê, dài 16.5 cm

426516

1

26

Kẹp cạnh dưới COTTLE, hình lưỡi lê, có ốc vặn điều chỉnh, mũi có khía và răng bên trong, dài 15 cm

534015

1

27

Cây quấn bông, mẫu tiêu chuẩn, hình tam giác, có khía, đường kính 1.3 mm, dài 15 cm

417013

2

28

Dao mũi xoang, cong, mũi lưỡi dao tròn, rộng 4.5 mm, dài 13.5 cm

496800

1

29

Dao mũi xoang COTTLE, mũi hình cạnh tròn, dài 14 cm

493000

1

30

Dụng cụ banh COTTLE, hẹp (mẫu tiêu chuẩn), dài 14 cm

498400

1

31

Que nâng nạo xương McKENTY, rộng 4 mm, dài 14.5 cm

478304

1

32

Que nâng mũi, mẫu mạnh mẽ, dùng cho tái định vị xương mũi, dài 17 cm.

525800

1

33

Cây đục COTTLE, mũi phẳng, có chia độ, thẳng, rộng 4 mm, dài 18.5 cm

484004

1

34

Cây đục COTTLE, mũi phẳng, có chia độ, thẳng, rộng 7 mm, dài 18.5 cm

484007

1

35

Búa kim loại COTTLE, dài 18 cm

174200

1

36

Ống nâng hút có kim thăm dò, dài 19.5 cm

479800

1

37

Que nạo xương COTTLE, 2 đầu, dùng làm đường hầm, dài 22.5 cm

479200

1

38

Que nâng MASING, hai đầu, có chia độ, đầu bén và đầu cùn, dài 22.5 cm

479000

1

39

Kềm giữ kim, cực kỳ mảnh, dài 17 cm

515017

1

40

Kềm giữ kim, mũi có miếng đệm bằng wonfram-các bua, dài 13 cm

516013

1

41

Kéo cắt, lưỡi cong, đầu bén/đầu tù, dài 14.5 cm

791202

1

42

Kẹp khăn BACKHAUS, dài 11 cm

796011

6

43

Quai mũi xoang KRAUSE, dài 25 cm

440000

1

44

Dây quai mũi xoang, dùng cho 440000 - 441510, cỡ tiêu chuẩn, đường kính 0.3 mm, dài 10 cm, đóng gói 25 cái

443500

1

45

Chén y khoa, dung tích 100 cm³, đường kính 80 mm, cao 30 mm

810810

2

46

Khay ngâm dùng cho vệ sinh, tiệt trùng và bảo quản dụng cụ. Kích thước bên ngoài (w x d x h): 480 x 250 x 60 mm.

39502Z

1

47

Hộp đựng dụng cụ dùng cho tiệt trùng và bảo quản tiệt trùng, kích thước 600 x 300 x 140 mm, gồm có:
39751AB2 Hộp đựng
39755AA2 Nắp hộp 
39760A2 đĩa giữ phôi (MicroStop) kích thước bên trong: (w x d x h) 548 mm x 267 mm x 113 mm

39751A2

1

48

Nhãn mã hóa, ghi chữ, sử dụng với hộp đựng tiêt trùng

39763A2

1

49

Tab màu xanh, sử dung với hộp đựng tiêt trùng

39762D2

1