| MUA | BÁN | |
| AUD | 15386.41 | 16131.86 |
| CAD | 17223.74 | 18058.21 |
| CHF | 23161.62 | 24283.77 |
| DKK | 0 | 3531.88 |
| EUR | 24960.98 | 26533.06 |
| GBP | 29534.14 | 30656.9 |
| HKD | 2906.04 | 3028.6 |
| INR | 0 | 340.14 |
| JPY | 202.02 | 214.74 |
| KRW | 18.01 | 21.12 |
| KWD | 0 | 79758.97 |
| MYR | 0 | 5808.39 |
| NOK | 0 | 2658.47 |
| RUB | 0 | 418.79 |
| SAR | 0 | 6457 |
| SEK | 0 | 2503.05 |
| SGD | 16755.29 | 17427.08 |
| THB | 666.2 | 786.99 |
| USD | 23075 | 23245 |
|
STT |
TÊN THIẾT BỊ |
MÃ SỐ |
SL |
|
1 |
Kềm mũi xoang hình mỏ vịt HARTMANN, dùng cho người lớn, dài 13 cm |
400500 |
1 |
|
2 |
Kềm mũi xoang hình mỏ vịt COTTLE, lưỡi dài 55 mm, dài 13 cm |
403655 |
1 |
|
3 |
Kềm banh mũi hình mỏ vịt KILLIAN-STRUYCKEN, mẫu tiêu chuẩn, chiều dài mũi 55 mm, dài 13.5 cm |
403555 |
1 |
|
4 |
Kềm banh mũi hình mỏ vịt KILLIAN-STRUYCKEN, mẫu tiêu chuẩn, chiều dài mũi 75 mm, dài 13.5 cm |
403575 |
1 |
|
5 |
Kềm banh mũi hình mỏ vịt KILLIAN-STRUYCKEN, mẫu tiêu chuẩn, lưỡi dài 90 mm, dài 13.5 cm |
403590 |
1 |
|
6 |
Kéo COTTLE, lưỡi cong, dài 10.5 cm. |
513410 |
1 |
|
7 |
Kéo, loại tinh xảo, lưỡi cong, dài 10 cm |
511210 |
1 |
|
8 |
Kéo JOSEPH, lưỡi cong, dài 14 cm |
511414 |
1 |
|
9 |
Kéo WALTER, đầu gập góc, dài 10 cm |
513200 |
1 |
|
10 |
Kềm mũi xoang BLAKESLEY, thẳng, cỡ 1, chiều dài làm việc 11 cm |
456001 |
1 |
|
11 |
Kềm mũi xoang BLAKESLEY, thẳng, cỡ, chiều dài làm việc 11 cm |
456003 |
1 |
|
12 |
Kềm mũi xoang TAKAHASHI, thẳng, chiều dài làm việc 9.5 cm |
455500 |
1 |
|
13 |
Kéo mũi xoang HEYMANN, cỡ trung bình, (mẫu tiêu chuẩn), chiều dài làm việc 9.5 cm |
449002 |
1 |
|
14 |
Kềm mũi xoang BLAKESLEY-WILDE, hàm quay lên 45°, cỡ 2, chiều dài làm việc 11 cm |
456502 |
1 |
|
15 |
Kẹp mũi xoang LUBET-BARBON, có khía, chiều dài làm việc 10.5 cm |
430300 |
1 |
|
16 |
Ống hút FERGUSON, có đầu nối LUER, cỡ 9 Fr., chiều dài làm việc 11 cm |
204809 |
1 |
|
17 |
Kẹp đốt lưỡng cực, bọc cách điện, gập góc, mũi nhọn, dài 16 cm |
843116 |
1 |
|
18 |
Dây nối cao tần lưỡng cực, dài 300 cm |
847000E |
1 |
|
19 |
Cây đè lưỡi BRUENINGS, dài 19 cm |
740000 |
1 |
|
20 |
Kẹp trụ giữa COTTLE, dài 11 cm |
534500 |
1 |
|
21 |
Kẹp gắp mô ADSON-BROWN, mảnh dẻ, có răng mịn giữ mô, dài 12 cm |
533212 |
1 |
|
22 |
Nhíp gắp mô, răng mịn 7 x 8, dài 11 cm |
530811 |
1 |
|
23 |
Nhíp gắp mô, tinh xảo, 10 cm |
530710 |
1 |
|
24 |
Nhíp gắp mô, tinh xảo, thẳng, kiểu răng 1 x 2, dài 10 cm |
530910 |
1 |
|
25 |
Nhíp mũi xoang JANSEN, hình lưỡi lê, dài 16.5 cm |
426516 |
1 |
|
26 |
Kẹp cạnh dưới COTTLE, hình lưỡi lê, có ốc vặn điều chỉnh, mũi có khía và răng bên trong, dài 15 cm |
534015 |
1 |
|
27 |
Cây quấn bông, mẫu tiêu chuẩn, hình tam giác, có khía, đường kính 1.3 mm, dài 15 cm |
417013 |
2 |
|
28 |
Dao mũi xoang, cong, mũi lưỡi dao tròn, rộng 4.5 mm, dài 13.5 cm |
496800 |
1 |
|
29 |
Dao mũi xoang COTTLE, mũi hình cạnh tròn, dài 14 cm |
493000 |
1 |
|
30 |
Dụng cụ banh COTTLE, hẹp (mẫu tiêu chuẩn), dài 14 cm |
498400 |
1 |
|
31 |
Que nâng nạo xương McKENTY, rộng 4 mm, dài 14.5 cm |
478304 |
1 |
|
32 |
Que nâng mũi, mẫu mạnh mẽ, dùng cho tái định vị xương mũi, dài 17 cm. |
525800 |
1 |
|
33 |
Cây đục COTTLE, mũi phẳng, có chia độ, thẳng, rộng 4 mm, dài 18.5 cm |
484004 |
1 |
|
34 |
Cây đục COTTLE, mũi phẳng, có chia độ, thẳng, rộng 7 mm, dài 18.5 cm |
484007 |
1 |
|
35 |
Búa kim loại COTTLE, dài 18 cm |
174200 |
1 |
|
36 |
Ống nâng hút có kim thăm dò, dài 19.5 cm |
479800 |
1 |
|
37 |
Que nạo xương COTTLE, 2 đầu, dùng làm đường hầm, dài 22.5 cm |
479200 |
1 |
|
38 |
Que nâng MASING, hai đầu, có chia độ, đầu bén và đầu cùn, dài 22.5 cm |
479000 |
1 |
|
39 |
Kềm giữ kim, cực kỳ mảnh, dài 17 cm |
515017 |
1 |
|
40 |
Kềm giữ kim, mũi có miếng đệm bằng wonfram-các bua, dài 13 cm |
516013 |
1 |
|
41 |
Kéo cắt, lưỡi cong, đầu bén/đầu tù, dài 14.5 cm |
791202 |
1 |
|
42 |
Kẹp khăn BACKHAUS, dài 11 cm |
796011 |
6 |
|
43 |
Quai mũi xoang KRAUSE, dài 25 cm |
440000 |
1 |
|
44 |
Dây quai mũi xoang, dùng cho 440000 - 441510, cỡ tiêu chuẩn, đường kính 0.3 mm, dài 10 cm, đóng gói 25 cái |
443500 |
1 |
|
45 |
Chén y khoa, dung tích 100 cm³, đường kính 80 mm, cao 30 mm |
810810 |
2 |
|
46 |
Khay ngâm dùng cho vệ sinh, tiệt trùng và bảo quản dụng cụ. Kích thước bên ngoài (w x d x h): 480 x 250 x 60 mm. |
39502Z |
1 |
|
47 |
Hộp đựng dụng cụ dùng cho tiệt trùng và bảo quản tiệt trùng, kích thước 600 x 300 x 140 mm, gồm có: |
39751A2 |
1 |
|
48 |
Nhãn mã hóa, ghi chữ, sử dụng với hộp đựng tiêt trùng |
39763A2 |
1 |
|
49 |
Tab màu xanh, sử dung với hộp đựng tiêt trùng |
39762D2 |
1 |