| MUA | BÁN | |
| AUD | 15386.41 | 16131.86 |
| CAD | 17223.74 | 18058.21 |
| CHF | 23161.62 | 24283.77 |
| DKK | 0 | 3531.88 |
| EUR | 24960.98 | 26533.06 |
| GBP | 29534.14 | 30656.9 |
| HKD | 2906.04 | 3028.6 |
| INR | 0 | 340.14 |
| JPY | 202.02 | 214.74 |
| KRW | 18.01 | 21.12 |
| KWD | 0 | 79758.97 |
| MYR | 0 | 5808.39 |
| NOK | 0 | 2658.47 |
| RUB | 0 | 418.79 |
| SAR | 0 | 6457 |
| SEK | 0 | 2503.05 |
| SGD | 16755.29 | 17427.08 |
| THB | 666.2 | 786.99 |
| USD | 23075 | 23245 |
|
Stt |
Tên Thiết Bị |
Mã Số |
Số lượng |
|
1 |
Kềm phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, hàm hình chén cỡ 2 mm, thẳng, có đầu nối dùng vệ sinh dụng cụ, chiều dài làm việc 23 cm |
8591A |
01 |
|
2 |
Kềm phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, hàm hình chén cỡ 2 mm, cong lên trên, có đầu nối dùng vệ sinh dụng cụ, chiều dài làm việc 23 cm |
8591B |
01 |
|
3 |
Kềm phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, hàm hình chén cỡ 2 mm, cong sang phải, có đầu nối dùng vệ sinh dụng cụ, chiều dài làm việc 23 cm |
8591C |
01 |
|
4 |
Kềm phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, hàm hình chén cỡ 2 mm, cong sang trái, có đầu nối dùng vệ sinh dụng cụ, chiều dài làm việc 23 cm |
8591D |
01 |
|
5 |
Kéo phẫu tích thanh quản KLEINSASSER loại thẳng, có đầu nối dùng vệ sinh dụng cụ, chiều dài làm việc 23 cm |
8594A |
01 |
|
6 |
Kéo phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, gập góc lên 45°, có đầu nối dùng vệ sinh dụng cụ, chiều dài làm việc 23 cm |
8594B |
01 |
|
7 |
Kéo phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, gập góc lên 15°, có đầu nối dùng vệ sinh dụng cụ, chiều dài làm việc 23 cm |
8594BB |
01 |
|
8 |
Kéo phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, cong sang phải, có đầu nối dùng vệ sinh dụng cụ, chiều dài làm việc 23 cm |
8594C |
01 |
|
9 |
Kéo phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, cong sang trái, có đầu nối dùng vệ sinh dụng cụ, chiều dài làm việc 23 cm |
8594D |
01 |
|
10 |
Kéo phẫu tích LARYNGOFORCE® II dùng cho bướu lớn, loại thẳng, lưỡi dao 10 mm, đường kính vỏ ngoài 3 mm, chiều dài làm việc 23 cm |
8594TA |
01 |
|
11 |
Dao hình lưỡi liềm, cong, mảnh, trục giảm dần từ 3 mm đến 1 mm, chiều dài 23 cm |
8656A |
01 |
|
12 |
Dao tròn, cắt theo chiều dọc, mảnh, trục giảm dần từ 3 mm đến 1 mm, chiều dài 23 cm |
8656C |
01 |
|
13 |
Móc 90°, cỡ 2 mm, sắc, mảnh, trục giảm dần từ 3 mm đến 1 mm, chiều dài 23 cm |
8656G |
01 |
|
14 |
Ống hút KLEINSASSER, đường kính 3 mm, chiều dài làm việc 23 cm |
8604 |
01 |
|
15 |
Ống tiêm áp lực cao PERETTI, dùng bơm mỡ, gồm có: - Tay bơm áp lực cao, sử dụng với ống giữ Xy lanh 771412 - Ống giữ Xy lanh, sử dụng với xy lanh nhựa 771415 - Bộ phận đẩy xy lanh - Xy lanh nhựa, loại 10 ml, tiệt trùng, sử dụng 1 lần, đóng gói 25 cái - Ống kim bơm, gập góc, đầu khóa LUER, đường kính ngoài mũi 1.3 mm, đường kính trong mũi 0.8 mm, chiều dài làm việc 20 cm, đóng gói 3 cái |
771410 |
01 |