| MUA | BÁN | |
| AUD | 15386.41 | 16131.86 |
| CAD | 17223.74 | 18058.21 |
| CHF | 23161.62 | 24283.77 |
| DKK | 0 | 3531.88 |
| EUR | 24960.98 | 26533.06 |
| GBP | 29534.14 | 30656.9 |
| HKD | 2906.04 | 3028.6 |
| INR | 0 | 340.14 |
| JPY | 202.02 | 214.74 |
| KRW | 18.01 | 21.12 |
| KWD | 0 | 79758.97 |
| MYR | 0 | 5808.39 |
| NOK | 0 | 2658.47 |
| RUB | 0 | 418.79 |
| SAR | 0 | 6457 |
| SEK | 0 | 2503.05 |
| SGD | 16755.29 | 17427.08 |
| THB | 666.2 | 786.99 |
| USD | 23075 | 23245 |
|
Stt |
Tên Thiết Bị |
Mã Số |
Số lượng |
|
1 |
Ống soi quang học HOPKINS II, góc soi thẳng 0°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 4 mm, dài 18 cm, hấp khử trùng được |
7230AA |
01 |
|
2 |
Ống soi quang học HOPKINS II, góc soi nghiêng 30°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 4 mm, dài 18cm, hấp tiệt trùng được |
7230BA |
01 |
|
3 |
Kim chích Amidan, gập góc, có khóa LUER |
810506 |
01 |
|
4 |
Dao hình liềm, mũi nhọn, dài 19 cm |
628001 |
01 |
|
5 |
Que nâng 2 đầu FREER, đầu nửa bén và đầu cùn, dài 20 cm |
474000 |
01 |
|
6 |
Que nạo xoang, đầu tròn, dài 19 cm |
628701 |
01 |
|
7 |
Muỗng nạo xoang trán KUHN-BOLGER , cong 55°, hình ovan, cắt về phía trước, dài 19 cm |
628712 |
01 |
|
8 |
Que thăm dò lỗ thông xoang hàm, 2 đầu hình cầu, đường kính cỡ 1.2 mm – 2.0 mm, dài 19 cm |
629820 |
01 |
|
9 |
Que nâng COTTLE, 2 đầu, đầu nửa bén, đầu cùn, có chia độ, dài 20cm |
479100 |
01 |
|
10 |
Ống hút mũi xoang, hình nón, bẻ cong được, có khoá LUER, đường kính ngoài 2.5mm, chiều dài làm việc 13cm |
722925 |
01 |
|
11 |
Ống hút FRAZIER đường kính 9 Fr, dài 10cm, có lỗ thông điều chỉnh, có vạch đánh dấu trên thân từ 5 – 9cm |
529309 |
01 |
|
12 |
Ống thông v.EICKEN, cong dài, đường kính ngoài 3 mm, dài 12.5 cm |
586130 |
01 |
|
13 |
Ống thông v.EICKEN, cong ngắn, dài 12.5cm, đường kính ngoài 3 mm |
586231 |
01 |
|
14 |
Kềm mũi xoang RHINOFORCE® II STAMBERGER, dài 10 cm, hàm cắt ngược về phía sau lên trên |
459010 |
01 |
|
15 |
Kềm mũi xoang RHINOFORCE®II STAMBERGER dài 10 cm, hàm cắt ngược về phía sau sang phải |
459011 |
01 |
|
16 |
Kềm mũi xoang RHINOFORCE®II STAMBERGER dài 10 cm, hàm cắt ngược về phía sau sang trái |
459012 |
01 |
|
17 |
Kềm mũi xoang HEUWIESER, hàm kẹp chặt, cong xuống 90°, hàm mở ngược về phía sau 120°, chiều dài làm việc 10 cm, dùng cho xoang bướm |
653000 |
01 |
|
18 |
Kềm mũi xoang RHINOFORCE®II BLAKESLEY–WILDE, hàm mở lên trên 90°, cỡ 01, chiều dài làm việc 13cm |
456801B |
01 |
|
19 |
Kềm mũi xoang RHINOFORCE®II BLAKESLEY, loại thẳng, có đầu nối dùng vệ sinh dụng cụ, cỡ 01, chiều dài làm việc 13 cm |
456001B |
01 |
|
20 |
Kềm mũi xoang RHINOFORCE®II BLAKESLEY–WILDE, hàm mở lên trên 45°, cỡ 01, có đầu nối dùng vệ sinh dụng cụ, chiều dài làm việc 13cm |
456501B |
01 |
|
21 |
Kéo phẫu thuật mũi xoang RHINOFORCE® II, loại thẳng, có đầu nối dùng vệ sinh dụng cụ, dài 13 cm |
449201 |
01 |
|
22 |
Kềm gắp và lấy sinh thiết, hàm hình chén o-van 3 x 5 mm, đường kính vỏ ngoài 1.5 mm, có đầu nối dùng vệ sinh dụng cụ, chiều dài làm việc 14 cm |
723033 |
01 |
|
23 |
Kềm cắt mũi xoang RHINOFORCE®II GRÜNWALD-HENKE, loại thẳng, cắt xuyên, dạng BLAKESLEY, cỡ 1, rộng 3.5 mm, có đầu nối dùng vệ sinh dụng cụ, chiều dài làm việc 13 cm |
451001B |
01 |
|
24 |
Kềm cắt mũi xoang RHINOFORCE®II GRÜNWALD-HENKE, hàm quay lên 45°, cắt xuyên, dạng BLAKESLEY, cỡ 1, rộng 3.5 mm, có đầu nối dùng vệ sinh dụng cụ, chiều dài làm việc 13 cm |
451501B |
01 |
|
25 |
Kềm phẫu tích mũi xoang STAMMBERGER, hàm mở sang phải hướng xuống và cắt về phía trước, chiều dài làm việc 10 cm |
459051 |
01 |
|
26 |
Kềm phẫu tích mũi xoang STAMMBERGER, hàm mở sang trái hướng xuống và cắt về phía trước, chiều dài làm việc 10 cm. |
459052 |
01 |