THÀNH VIÊN ĐĂNG NHẬP

Tên truy cập
Mật khẩu
Quên mật khẩu?
MENU SẢN PHẨM
MENU BÀI VIẾT / TIN
SẢN PHẨM HOT
BÀI VIẾT HAY
ĐỐI TÁC
TỶ GIÁ
MUABÁN
AUD15386.4116131.86
CAD17223.7418058.21
CHF23161.6224283.77
DKK03531.88
EUR24960.9826533.06
GBP29534.1430656.9
HKD2906.043028.6
INR0340.14
JPY202.02214.74
KRW18.0121.12
KWD079758.97
MYR05808.39
NOK02658.47
RUB0418.79
SAR06457
SEK02503.05
SGD16755.2917427.08
THB666.2786.99
USD2307523245
TRUY CẬP
1,943,529
Thích Muốn
0 yêu thích
0 muốn mua
Giá bán

Thương lượng

Cập nhật
10:52 am | 18/10/2018
Xem
1,112 lượt

BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT MỔ LẤY THAI

18/10/2018 10:52

 

 

 

BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT MỔ LẤY THAI

Hãng sản xuất: SKLAR – MỸ

Xuất xứ: Mỹ – Đức

www.sklarcorp.com

TT

Mã số

Mô tả

 

SL

1

10-1228

Hộp đựng dụng cụ hấp tiệt trùng 305x432x152 mm 

Sterilization Container Medium, 12” Wide x 17” Long x 6” High

 

1

2

10-1253

Khay lưới đựng dụng cụ có tay cầm 279x406x127mm

Basket Medium 11” Wide x 16” Long x 5” High

 

1

3

47-2935

Kẹp săng Backhaus 9cm

BACKHAUS Towel Clamp, 31/2” (9cm)

 

6

4

87-2195

Kẹp bông băng Foerster, 24cm

FOERSTER Sponge Forceps, 91/2” (24.1cm), straight, serrated jaws

 

2

 

5

06-2907

Cán dao mổ số 7

Knife Handle no. 7

 

1

6

06-2904

Cán dao mổ số 4

Knife Handle no. 4

 

1

7

19-1455

Kẹp mô, 2x3 răng

Tissue Forceps 2x3 Teeth 5 1/2"

 

1

8

19-1055

Kẹp phẫu tích 14cm

Dressing Forceps, standard pattern serrated handles, 51/2" (14cm)

 

1

 


 

9

19-1255

Kẹp mô 1x2 răng 

Tissue Forceps 1x2 teeth, standard pattern serrated handles, 51/2" (14cm)

 

1

10

17-2155

Kẹp mạch máu Kelly, cong, 14cm

Kelly Forceps, 5 1/2" (14cm), curved

 

6

11

17-3162

Kẹp mạch máu Crile, cong

Crile Forceps Curved 6 1/4"

 

6

12

17-2880

Kẹp mạch máu Rochester – Ochsner, thẳng, 1x2 răng

Rochester-Ochsner Forceps Straight 1x2 Teeth 8"

 

4

 


 

13

17-2680

Kẹp mạch máu Rochester – Ochsner, cong, 1x2 răng

Rochester-Ochsner Forceps curved 1x2 Teeth 8"

 

6

14

36-2380

Kẹp mô Allis-Thoms, 6x7 răng

Allis-Thoms Forceps 6x7 Teeth 8"

 

2

15

15-1555

Kéo phẫu thuật Mayo, thẳng

Mayo Dissecting Scissors Straight 5 1/2"

 

1

16

16-1610

Kéo phẫu thuật Mayo, mũi mạ Tungsten Carbide, cong

Tungsten Carbide MAYO Dissecting Scissors, 6 3/4" (17.1cm), curved

 

1

 


 

17

16-2210

Kéo phẫu tích Metzenbaum, mũi mạ Tungsten Carbide, thẳng

Tungsten Carbide Metzenbaum Dissecting Scissors, 9" (22.9cm), straight, blunt points

 

1

18

92-5540

Kéo cắt dây rốn   

Umbilical Scissors 4"

 

1

19

21-8032

Kẹp mang kim Mayo-Hegar, mũi mạ TC,

TC Mayo-Hegar Needle Holder, 7" (17.8cm), Serrated Tungsten Carbide

 

2

20

21-8031

Kẹp mang kim Mayo-Hegar, mũi mạ TC, 15.2cm

TC Mayo-Hegar Needle Holder, 6" (15.2cm), Serrated Tungsten Carbide

 

1

 


 

21

60-2190

Banh bụng Doyen, cỡ trung

Doyen Abdominal Retractor 2 1/8" x 3" Medium 8 1/2"

 

1

22

60-1085

Banh 2 đầu US. Army, bộ 2 cái

US Army Retractor Double End 8 1/4" Pack of 2

 

1

23

92-1112

Kẹp gắp thai Simpson

Simpson Obstetrical Forceps Short 12"

 

1

24

85-2212

Ống thông tiểu nữ, cỡ 12 French

Female Catheter 12 French

 

1

 


 

25

10-1770

Kẹp giữ dụng cụ

Bunt Forceps Holder

 

2

26

10-1698

Khay quả đậu

Emesis Basin 12 oz. 8 1/8" x 3 5/8" x 1 5/8"

 

2

27

07-1801

Ống hút Yankauer

YANKAUER Suction Tube, Standard Size Chrome Plated

 

1